Mạo Từ Trong Tiếng Anh: A, An, The

Mạo từ (Articles) trong tiếng Anh là những từ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó đang hoán dụ đến một đối tượng xác định (ai cũng biết) hay bất định (chung chung, chưa từng đề cập trước đó).

Mạo Từ Trong Tiếng Anh: A, An, The
Mạo Từ Trong Tiếng Anh: A, An, The

Có thể tưởng tượng mạo từ giống như một "biển báo" chỉ đường cho người nghe biết danh từ sắp xuất hiện thuộc loại nào.

Trong tiếng Anh, mạo từ được chia làm 3 nhóm chính:

1. Mạo từ bất định (Indefinite Articles): A / An

Dùng khi nói về một người, một vật chung chung, chưa xác định rõ hoặc mới được nhắc đến lần đầu. Người nghe chưa biết chính xác đó là ai hay cái gì.

  • Điều kiện: Chỉ đi với danh từ đếm được và ở dạng số ít.

  • Cách dùng:

    • An: Đứng trước từ có phát âm bắt đầu bằng một nguyên âm (u, e, o, a, i).

      • Ví dụ: an apple, an engineer, an hour (chữ "h" câm, phát âm là /aʊər/).

    • A: Đứng trước từ có phát âm bắt đầu bằng một phụ âm (các chữ cái còn lại).

      • Ví dụ: a cat, a university (chữ "u" ở đây phát âm là /j/, tính là phụ âm).

Ví dụ: "I saw a dog." (Tôi thấy một con chó – con chó nào cũng được, người nghe chưa biết con nào).

2. Mạo từ xác định (Definite Article): The

Dùng khi người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng được nhắc đến là ai hoặc cái gì.

  • Điều kiện: Đi được với mọi loại danh từ (số ít, số nhiều, đếm được hay không đếm được).

  • Cách dùng phổ biến:

    • Khi vật đó đã được nhắc đến trước đó.

    • Khi vật đó là duy nhất, ai cũng biết (the Sun, the Moon, the Earth).

    • Dùng trước tính từ so sánh nhất (the best, the tallest).

    • Dùng trước tên một số quốc gia dạng số nhiều hoặc có tổ chức (the USA, the UK, the Netherlands).

Ví dụ: "I saw a dog. The dog was chasing a cat." (Tôi thấy một con chó. Con chó đó – chính là con vừa nhắc tới – đang đuổi theo một con mèo).

3. Mạo từ Không (Zero Article / Không dùng mạo từ)

Trong nhiều trường hợp, chúng ta sẽ bỏ trống, không điền mạo từ nào trước danh từ.

  • Cách dùng phổ biến:

    • Trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói về bản chất chung chung. (Ví dụ: Cats like milk - Mèo nói chung thích sữa nói chung).

    • Trước tên quốc gia (số ít), thành phố, đường phố. (Ví dụ: I live in Vietnam).

    • Trước các bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ. (Ví dụ: play football, speak English, have breakfast).

Bảng tóm tắt nhanh



Loại mạo từTừ sử dụngĐi với danh từÝ nghĩaVí dụ
Bất địnhA / AnSố ít, đếm đượcChung chung, chưa xác địnhI want a banana.
Xác địnhTheTất cả các loại danh từCụ thể, cả 2 bên đều biếtThe banana on the table is ripe.
Không dùng
Số nhiều, không đếm đượcNói chung, khái niệm vĩ môBananas are yellow.

Nhận xét